phân lập
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Chia tách, tách biệt (quyền lực, chức năng) để giao cho các cơ quan, tổ chức khác nhau nắm giữ và thực thi: "Phân lập" thường được dùng trong ngữ cảnh chính trị, pháp lý để chỉ nguyên tắc chia tách các nhánh quyền lực nhằm tạo ra sự kiểm soát và cân bằng, ngăn ngừa sự tập trung quyền lực vào một cá nhân hay một cơ quan duy nhất.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Nguyên tắc tam quyền phân lập là nền tảng của nhiều nền dân chủ hiện đại.
- Hiến pháp quy định việc phân lập quyền lực giữa các cơ quan nhà nước.
Các cách sử dụng nâng cao
"Sự phân lập quyền lực": cụm danh từ chỉ học thuyết hoặc thực tiễn chia tách quyền lực nhà nước.
- Sự phân lập quyền lực giúp hạn chế tình trạng lạm quyền.
"Phân lập rõ ràng": nhấn mạnh tính chất minh bạch, rành mạch trong việc tách biệt các chức năng, nhiệm vụ.
- Cần có sự phân lập rõ ràng giữa chức năng quản lý và giám sát.
Biến thể và từ gần giống
- Phân chia (động từ): chia ra thành nhiều phần. (Từ này rộng hơn, không nhất thiết mang sắc thái chính trị như "phân lập").
- Tách biệt (động từ): làm cho thành riêng biệt, không liên quan đến nhau. (Nhấn mạnh trạng thái riêng rẽ hơn là hành động phân chia quyền lực).
Từ đồng nghĩa
- Phân quyền: chia sẻ, phân phối quyền lực (thường dùng trong tổ chức bộ máy).
- Kiểm soát và cân bằng: đây là hệ quả hoặc mục đích của việc phân lập quyền lực.
Lưu ý sử dụng
- Từ "phân lập" chủ yếu được sử dụng trong các văn bản chính trị, pháp lý, học thuật. Trong đời sống hàng ngày, ít khi dùng với nghĩa này.
- Không nên nhầm lẫn với từ "phân ly" (ly tán, chia lìa) hay "cô lập" (tách biệt hoàn toàn, cách ly).
- Trong ngữ cảnh khác (ví dụ: sinh học, "phân lập vi khuẩn"), từ này có thể mang nghĩa kỹ thuật chuyên ngành khác, nhưng nghĩa chính trị nêu trên là phổ biến nhất.
- Nói chính quyền chia cho nhiều cơ quan cùng nắm giữ: Tam quyền phân lập.